behavior modification

behavior modification

A therapist uses behavior modification to help a child learn new skills.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp tâm lý nhằm loại bỏ hoặc ức chế hành vi bất thường hoặc không thích nghi bằng cách củng cố hành vi mong muốn dập tắt hành vi không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Liệu pháp điều chỉnh hành vi thường được sử dụng để giúp trẻ mắc ADHD cải thiện khả năng tập trung.)
  • (Nhà trị liệu đề xuất các kỹ thuật điều chỉnh hành vi để giảm lo âu cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo behavior modification": trải qua liệu pháp điều chỉnh hành vi.

    • The prisoner underwent behavior modification to reduce aggression. ( nhân đã trải qua liệu pháp điều chỉnh hành vi để giảm tính hung hăng.)
  • "behavior modification program": chương trình điều chỉnh hành vi.

    • Schools sometimes implement behavior modification programs for disruptive students. (Trường học đôi khi triển khai các chương trình điều chỉnh hành vi cho học sinh gây rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Behavioral modification (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "behavior modification".

    • Behavioral modification strategies are common in animal training. (Các chiến lược điều chỉnh hành vi phổ biến trong huấn luyện động vật.)
  • Behavior (danh từ): hành vi.

    • His behavior has improved after therapy. (Hành vi của anh ấy đã cải thiện sau khi trị liệu.)
  • Modify (động từ): điều chỉnh, thay đổi.

    • We need to modify our approach to teaching. (Chúng ta cần điều chỉnh cách tiếp cận giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Behavior therapy: liệu pháp hành vi.
  • Conditioning: điều kiện hóa (một quá trình học tập liên quan đến củng cố hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "behavior modification". Tuy nhiên, có thể sử dụng:
    • "to shape behavior": định hình hành vi.
      • Trainers shape animal behavior through rewards. (Người huấn luyện định hình hành vi động vật thông qua phần thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to reinforce good behavior": củng cố hành vi tốt.

    • Praising children can reinforce good behavior. (Khen ngợi trẻ em có thể củng cố hành vi tốt.)
  • "to extinguish bad behavior": dập tắt hành vi xấu.

    • Ignoring tantrums can help extinguish bad behavior. (Phớt lờ cơn giận dữ có thể giúp dập tắt hành vi xấu.)